cứu vớt

cứu vớt

Lực lượng cứu hộ đã cứu vớt những người bị mắc kẹt trong tòa nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kéo ra khỏi tình trạng khó khăn, nguy hiểm hoặc tuyệt vọng: "cứu vớt" chỉ hành động giúp đỡ ai đó thoát khỏi hoàn cảnh xấu, mang lại cơ hội hoặc hy vọng mới.
    • Giúp đỡ về mặt tinh thần hoặc vật chất: "cứu vớt" cũng được dùng để nói về việc hỗ trợ người khác vượt qua khủng hoảng, thất bại hoặc sa ngã.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã kéo ấy ra khỏi cảnh sống vất vả, không nơi nương tựa.)
  • (Những lời khuyên đó đã giúp tôi thoát khỏi cảm giác chán nản, mất hy vọng.)
  • (Họ giúp đỡ về vật chất để những người bị thiên tai vượt qua khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu vớt tâm hồn": giúp ai đó thoát khỏi sự trống rỗng, đau khổ về tinh thần.

    • Âm nhạc đã cứu vớt tâm hồn anh ấy sau bi kịch gia đình. (Âm nhạc đã giúp anh ấy vượt qua nỗi đau mất mát.)
  • "cứu vớt tình thế": xoay chuyển một tình huống xấu trở nên tốt hơn.

    • Một pha ghi bàn xuất sắc đã cứu vớt tình thế cho đội nhà. (Pha ghi bàn đó đã giúp đội tránh khỏi thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứu (động từ): giúp đỡ, bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương.

    • Lính cứu hỏa đã cứu ba người khỏi đám cháy. (Lính cứu hỏa đã giải cứu ba người khỏi nguy hiểm.)
  • Vớt (động từ): lấy lên từ dưới nước hoặc từ nơi khó khăn; nghĩa bóng giúp ai đó thoát khỏi cảnh khốn cùng.

    • Họ vớt xác nạn nhân lên khỏi sông. (Họ lấy xác người chết lên khỏi dòng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải cứu: hành động đưa ai đó ra khỏi tình huống nguy hiểm hoặc bị giam cầm.
  • Cứu giúp: hỗ trợ, giúp đỡ người gặp khó khăn.
  • Cứu vãn: cố gắng làm cho tình hình xấu trở nên tốt hơn, thường mang tính khẩn cấp.
Thành ngữ liên quan
  • Cứu vớt khỏi bờ vực thẳm: giúp ai đó thoát khỏi tình trạng cực kỳ nguy hiểm hoặc tuyệt vọng.
    • Sự động viên của bạn đã cứu vớt anh ấy khỏi bờ vực thẳm của sự trầm cảm. (Sự động viên đó đã giúp anh ấy không rơi vào trạng thái tinh thần tồi tệ nhất.)